中文圣经
Từ vựng
diū qì
HSK 7

bỏ; vứt; bỏ rơi; từ bỏ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to lose; to discard

bộ thủ thành phần ⿱王厶

to abandon, to discard, to reject; to desert; to forget

bộ thủ thành phần ⿳亠厶廾

Xuất hiện trong 56 câu