中文圣经
Từ vựng
réng
HSK 3

vẫn; còn; ở lại; thường; tiếp tục

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

yet, still; keeping, continuing; again

bộ thủ thành phần ⿰亻乃

Xuất hiện trong 235 câu

…và 175 câu nữa