中文圣经
← Từ vựng
从前
cóng qián
HSK 3
ngày xưatrước kiathuở nào

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

从

from, by, since, whence, through

bộ thủ 人thành phần ⿰人人
前

in front, forward; former, preceding

bộ thủ 刂thành phần ⿱⿱丷一刖

Xuất hiện trong 236 câu

…và 176 câu nữa