← Từ vựng
从前
cóng qián
HSK 3
ngày xưa; trước kia; thuở nào
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
从
from, by, since, whence, through
bộ thủ 人thành phần ⿰人人
前
in front, forward; former, preceding
bộ thủ 刂thành phần ⿱⿱丷一刖
Xuất hiện trong 236 câu
SÁNG THẾ 13:3SÁNG THẾ 19:27SÁNG THẾ 21:25SÁNG THẾ 27:36SÁNG THẾ 31:2SÁNG THẾ 31:5SÁNG THẾ 41:10SÁNG THẾ 42:9SÁNG THẾ 44:8SÁNG THẾ 46:31SÁNG THẾ 48:22SÁNG THẾ 50:15SÁNG THẾ 50:17SÁNG THẾ 50:20XUẤT AI-CẬP 6:3XUẤT AI-CẬP 11:6XUẤT AI-CẬP 18:2LÊ-VI 18:3DÂN SỐ 21:16DÂN SỐ 21:34DÂN SỐ 26:64PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:22PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:2PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:6PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 9:18PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 10:10PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 30:9PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 31:4GIÔ-SUÊ 1:17GIÔ-SUÊ 4:14GIÔ-SUÊ 4:23GIÔ-SUÊ 10:28GIÔ-SUÊ 10:30GIÔ-SUÊ 10:39GIÔ-SUÊ 14:15GIÔ-SUÊ 15:15GIÔ-SUÊ 21:2GIÔ-SUÊ 21:43GIÔ-SUÊ 22:17GIÔ-SUÊ 22:20GIÔ-SUÊ 24:32QUAN ÁN 1:7QUAN ÁN 1:10QUAN ÁN 1:11QUAN ÁN 2:6QUAN ÁN 8:15QUAN ÁN 8:19QUAN ÁN 9:17QUAN ÁN 11:7QUAN ÁN 18:14RU-TƠ 4:7I SA-MU-ÊN 1:26I SA-MU-ÊN 4:8I SA-MU-ÊN 9:9I SA-MU-ÊN 12:6I SA-MU-ÊN 12:8I SA-MU-ÊN 12:15I SA-MU-ÊN 14:3I SA-MU-ÊN 14:21I SA-MU-ÊN 15:17
…và 176 câu nữa