中文圣经
← Từ vựng
先
xiān
HSK 1
trướctrước tiênlần đầucố

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

先

first, former, previous

bộ thủ 儿thành phần ⿱⿰?土儿

Xuất hiện trong 227 câu

…và 167 câu nữa