中文圣经
← Từ vựng
冠冕
guān miǎn
vương miệnmũdanh dựtước hiệuquan rể

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

冠

cap, crown, headgear

bộ thủ 冖thành phần ⿱冖⿺元寸
冕

crown; ceremonial cap

bộ thủ 冂thành phần ⿱日免Chữ khó đọc · miǎn

Xuất hiện trong 66 câu

…và 6 câu nữa