中文圣经
Từ vựng
chū yú
HSK 5

vì; xuất phát từ; nguồn gốc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to go out, to send out; stand; produce

bộ thủ thành phần ⿱屮凵

at, in, on; to, from; alas!

bộ thủ thành phần ⿻二亅

Xuất hiện trong 91 câu

…và 31 câu nữa