中文圣经
Từ vựng
fēn sàn
HSK 4

tán; rải rác; phân bố

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to divide, to allocate; fraction; small unit of time or other quantity

bộ thủ thành phần ⿱八刀

to scatter, to disperse, to break up

bộ thủ thành phần ⿰⿱?⺼攵

Xuất hiện trong 62 câu

…và 2 câu nữa