← Từ vựng
分散
fēn sàn
HSK 4
tán; rải rác; phân bố
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
分
to divide, to allocate; fraction; small unit of time or other quantity
bộ thủ 刀thành phần ⿱八刀
散
to scatter, to disperse, to break up
bộ thủ 攵thành phần ⿰⿱?⺼攵
Xuất hiện trong 62 câu
SÁNG THẾ 9:19SÁNG THẾ 10:18SÁNG THẾ 11:4SÁNG THẾ 11:8SÁNG THẾ 11:9PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:27PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:64PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 30:3PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:26I CÁC VUA 14:15II LỊCH SỬ 11:23NÊ-HÊ-MI 1:8GIÓP 21:17GIÓP 38:24THI THIÊN 44:11THI THIÊN 106:27Ê-SAI 11:12Ê-SAI 24:1GIÊ-RÊ-MI 10:21GIÊ-RÊ-MI 18:17GIÊ-RÊ-MI 25:34GIÊ-RÊ-MI 40:15GIÊ-RÊ-MI 49:32GIÊ-RÊ-MI 49:36AI CA 4:16Ê-XÊ-CHIÊN 5:10Ê-XÊ-CHIÊN 5:12Ê-XÊ-CHIÊN 6:8Ê-XÊ-CHIÊN 11:16Ê-XÊ-CHIÊN 11:17Ê-XÊ-CHIÊN 12:14Ê-XÊ-CHIÊN 12:15Ê-XÊ-CHIÊN 17:21Ê-XÊ-CHIÊN 20:23Ê-XÊ-CHIÊN 20:34Ê-XÊ-CHIÊN 20:41Ê-XÊ-CHIÊN 22:15Ê-XÊ-CHIÊN 28:25Ê-XÊ-CHIÊN 29:12Ê-XÊ-CHIÊN 29:13Ê-XÊ-CHIÊN 30:23Ê-XÊ-CHIÊN 30:26Ê-XÊ-CHIÊN 34:5Ê-XÊ-CHIÊN 34:6Ê-XÊ-CHIÊN 36:19Ê-XÊ-CHIÊN 46:18GIÔ-ÊN 3:2A-MỐT 9:9HA-BA-CÚC 3:14XÔ-PHÔ-NI 3:10XA-CHA-RI 2:6XA-CHA-RI 11:16XA-CHA-RI 13:7XA-CHA-RI 14:1MA-THI-Ơ 12:30MA-THI-Ơ 26:31MÁC 14:27LU-CA 11:23GIĂNG 16:32CÔNG VỤ 8:1
…và 2 câu nữa