中文圣经
← Từ vựng
前来
qián lái
HSK 6
đến trướclần trướctrước

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

前

in front, forward; former, preceding

bộ thủ 刂thành phần ⿱⿱丷一刖
来

to arrive, to come, to return; in the future, later on

bộ thủ 木thành phần ⿻未丷

Xuất hiện trong 65 câu

…và 5 câu nữa