← Từ vựng
前来
qián lái
HSK 6
đến trước; lần trước; trước
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
前
in front, forward; former, preceding
bộ thủ 刂thành phần ⿱⿱丷一刖
来
to arrive, to come, to return; in the future, later on
bộ thủ 木thành phần ⿻未丷
Xuất hiện trong 65 câu
SÁNG THẾ 33:6SÁNG THẾ 33:7SÁNG THẾ 45:4XUẤT AI-CẬP 12:48XUẤT AI-CẬP 36:2LÊ-VI 7:35DÂN SỐ 4:3DÂN SỐ 4:23DÂN SỐ 4:30DÂN SỐ 4:35DÂN SỐ 4:39DÂN SỐ 4:43DÂN SỐ 4:47DÂN SỐ 8:24DÂN SỐ 18:2DÂN SỐ 27:1GIÔ-SUÊ 10:24I SA-MU-ÊN 7:10I SA-MU-ÊN 17:48I SA-MU-ÊN 30:21II SA-MU-ÊN 20:17II SA-MU-ÊN 21:10II SA-MU-ÊN 24:20I CÁC VUA 18:21I CÁC VUA 22:24II CÁC VUA 4:27II CÁC VUA 5:13II CÁC VUA 16:12II LỊCH SỬ 18:23II LỊCH SỬ 28:15II LỊCH SỬ 29:31THI THIÊN 27:2Ê-SAI 41:5Ê-SAI 45:20Ê-SAI 57:3GIÊ-RÊ-MI 42:1Ê-XÊ-CHIÊN 9:1ĐA-NIÊN 3:8XÔ-PHÔ-NI 2:1MA-THI-Ơ 4:3MA-THI-Ơ 8:5MA-THI-Ơ 13:10MA-THI-Ơ 13:36MA-THI-Ơ 14:15MA-THI-Ơ 15:12MA-THI-Ơ 15:23MA-THI-Ơ 17:7MA-THI-Ơ 18:1MA-THI-Ơ 18:21MA-THI-Ơ 24:1MA-THI-Ơ 26:60MA-THI-Ơ 26:69MA-THI-Ơ 26:73MA-THI-Ơ 28:18MÁC 6:35MÁC 10:35MÁC 11:27MÁC 15:43LU-CA 2:38LU-CA 10:40
…và 5 câu nữa