中文圣经
Từ vựng
què shì
HSK 6

nhưng; tuy nhiên

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

still, but; decline; retreat

bộ thủ thành phần ⿰去卩

to be; indeed, right, yes; okay

bộ thủ thành phần ⿱日疋

Xuất hiện trong 56 câu