中文圣经
Từ vựng
zhǐ yǒu
HSK 3

chỉ có; chỉ tất cả; chỉ có thể; chỉ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

only, merely, just

bộ thủ thành phần ⿱口八

to have, to own, to possess; to exist

bộ thủ thành phần ⿸?月

Xuất hiện trong 68 câu

…và 8 câu nữa