← Từ vựng
只有
zhǐ yǒu
HSK 3
chỉ có; chỉ tất cả; chỉ có thể; chỉ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
只
only, merely, just
bộ thủ 口thành phần ⿱口八
有
to have, to own, to possess; to exist
bộ thủ 月thành phần ⿸?月
Xuất hiện trong 68 câu
SÁNG THẾ 14:24SÁNG THẾ 15:10SÁNG THẾ 27:38SÁNG THẾ 30:31SÁNG THẾ 50:8XUẤT AI-CẬP 22:27DÂN SỐ 26:33PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:11GIÔ-SUÊ 6:17GIÔ-SUÊ 17:3QUAN ÁN 4:17I SA-MU-ÊN 2:2I SA-MU-ÊN 6:10I SA-MU-ÊN 20:39I SA-MU-ÊN 21:4I SA-MU-ÊN 21:6II SA-MU-ÊN 13:32II SA-MU-ÊN 13:33I CÁC VUA 14:13I CÁC VUA 17:12II CÁC VUA 4:33II CÁC VUA 6:12II CÁC VUA 7:10II CÁC VUA 23:23I LỊCH SỬ 2:34I LỊCH SỬ 23:22E-XƠ-RA 1:3GIÁO HUẤN 7:29TÌNH CA 6:9Ê-SAI 13:21Ê-SAI 24:12Ê-SAI 29:17Ê-SAI 35:9Ê-SAI 38:19GIÊ-RÊ-MI 38:6ĐA-NIÊN 2:9ĐA-NIÊN 2:28MA-THI-Ơ 14:17MA-THI-Ơ 14:23MA-THI-Ơ 18:9MA-THI-Ơ 18:15MA-THI-Ơ 19:17MA-THI-Ơ 23:8MA-THI-Ơ 23:9MA-THI-Ơ 23:10MÁC 9:47LU-CA 10:42GIĂNG 1:18GIĂNG 2:9GIĂNG 6:22GIĂNG 8:41LA-MÃ 6:10I CÔ-RINH 2:10I CÔ-RINH 8:4I CÔ-RINH 8:6I CÔ-RINH 9:24II CÔ-RINH 1:19II CÔ-RINH 12:2II CÔ-RINH 12:3Ê-PHÊ-SÔ 4:4
…và 8 câu nữa