← Từ vựng
名叫
míng jiào
gọi tên là; tên là
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
名
name; position, rank, title
bộ thủ 口thành phần ⿸夕口
叫
cry, shout; to call, to greet, to hail
bộ thủ 口thành phần ⿰口丩
Xuất hiện trong 215 câu
SÁNG THẾ 2:7SÁNG THẾ 2:11SÁNG THẾ 2:13SÁNG THẾ 2:14SÁNG THẾ 4:19SÁNG THẾ 4:21SÁNG THẾ 10:25SÁNG THẾ 11:9SÁNG THẾ 11:29SÁNG THẾ 16:1SÁNG THẾ 16:14SÁNG THẾ 19:22SÁNG THẾ 22:24SÁNG THẾ 24:29SÁNG THẾ 25:1SÁNG THẾ 28:19SÁNG THẾ 29:16SÁNG THẾ 31:48SÁNG THẾ 32:27SÁNG THẾ 33:17SÁNG THẾ 35:8SÁNG THẾ 36:32SÁNG THẾ 36:35SÁNG THẾ 36:39SÁNG THẾ 38:6SÁNG THẾ 50:11XUẤT AI-CẬP 18:3XUẤT AI-CẬP 18:4LÊ-VI 24:11DÂN SỐ 3:2DÂN SỐ 11:26DÂN SỐ 20:13DÂN SỐ 25:14DÂN SỐ 25:15DÂN SỐ 26:46DÂN SỐ 26:59DÂN SỐ 27:1GIÔ-SUÊ 2:1GIÔ-SUÊ 5:9GIÔ-SUÊ 7:26GIÔ-SUÊ 14:15GIÔ-SUÊ 15:15GIÔ-SUÊ 17:3QUAN ÁN 1:10QUAN ÁN 1:11QUAN ÁN 1:23QUAN ÁN 4:4QUAN ÁN 13:2QUAN ÁN 15:19QUAN ÁN 16:4QUAN ÁN 17:1QUAN ÁN 18:12QUAN ÁN 18:29RU-TƠ 1:2RU-TƠ 1:4RU-TƠ 2:1RU-TƠ 2:19I SA-MU-ÊN 1:1I SA-MU-ÊN 8:2I SA-MU-ÊN 9:1
…và 155 câu nữa