中文圣经
Từ vựng
míng jiào

gọi tên là; tên là

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

name; position, rank, title

bộ thủ thành phần ⿸夕口

cry, shout; to call, to greet, to hail

bộ thủ thành phần ⿰口丩

Xuất hiện trong 215 câu

…và 155 câu nữa