中文圣经
Từ vựng
zhǔ fù
HSK 7

dặn; yêu cầu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to instruct, to order, to tell; testament

bộ thủ thành phần ⿰口属

to instruct; to order

bộ thủ thành phần ⿰口付

Xuất hiện trong 73 câu

…và 13 câu nữa