← Từ vựng
嘱咐
zhǔ fù
HSK 7
dặn; yêu cầu
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
嘱
to instruct, to order, to tell; testament
bộ thủ 口thành phần ⿰口属
咐
to instruct; to order
bộ thủ 口thành phần ⿰口付
Xuất hiện trong 73 câu
SÁNG THẾ 28:1SÁNG THẾ 28:6SÁNG THẾ 49:29SÁNG THẾ 49:33XUẤT AI-CẬP 4:28XUẤT AI-CẬP 19:21XUẤT AI-CẬP 19:23DÂN SỐ 3:10DÂN SỐ 27:19DÂN SỐ 27:23DÂN SỐ 32:28PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:16PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:28PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 27:11PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 31:14PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 31:23GIÔ-SUÊ 18:8II SA-MU-ÊN 11:19II SA-MU-ÊN 18:5II SA-MU-ÊN 18:12I CÁC VUA 2:1I CÁC VUA 13:9I CÁC VUA 13:17I CÁC VUA 22:16II CÁC VUA 17:15II CÁC VUA 17:35I LỊCH SỬ 22:6II LỊCH SỬ 18:15II LỊCH SỬ 19:9II LỊCH SỬ 36:23E-XƠ-RA 1:2Ê-XƠ-TÊ 2:10Ê-XƠ-TÊ 2:20Ê-XƠ-TÊ 4:8Ê-XƠ-TÊ 9:21Ê-XƠ-TÊ 9:31TÌNH CA 2:7TÌNH CA 3:5TÌNH CA 5:8TÌNH CA 5:9TÌNH CA 8:4GIÊ-RÊ-MI 27:4GIÊ-RÊ-MI 32:13GIÊ-RÊ-MI 39:11A-MỐT 2:12MA-THI-Ơ 9:30MA-THI-Ơ 12:16MA-THI-Ơ 16:20MA-THI-Ơ 28:15MÁC 1:43MÁC 3:12MÁC 5:43MÁC 6:8MÁC 7:36MÁC 8:15MÁC 9:9LU-CA 5:14LU-CA 8:56LU-CA 9:21CÔNG VỤ 1:4
…và 13 câu nữa