中文圣经
Từ vựng
wéi kùn

vây hãm; vây

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to surround, to encircle, to corral

bộ thủ thành phần ⿴囗韦

to surround; to besiege; surrounded, in distress; poor; tired, sleepy

bộ thủ thành phần ⿴囗木

Xuất hiện trong 52 câu