← Từ vựng
围困
wéi kùn
vây hãm; vây
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
围
to surround, to encircle, to corral
bộ thủ 囗thành phần ⿴囗韦
困
to surround; to besiege; surrounded, in distress; poor; tired, sleepy
bộ thủ 囗thành phần ⿴囗木
Xuất hiện trong 52 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 20:12PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 20:19PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:53PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:55PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:57GIÔ-SUÊ 7:9I SA-MU-ÊN 23:8II SA-MU-ÊN 20:15I CÁC VUA 8:37I CÁC VUA 15:27I CÁC VUA 16:17II CÁC VUA 6:14II CÁC VUA 6:15II CÁC VUA 6:24II CÁC VUA 6:25II CÁC VUA 8:21II CÁC VUA 16:5II CÁC VUA 17:5II CÁC VUA 18:9II CÁC VUA 24:10II CÁC VUA 24:11II CÁC VUA 25:2II LỊCH SỬ 6:28II LỊCH SỬ 21:9II LỊCH SỬ 32:1GIÓP 3:23THI THIÊN 17:9THI THIÊN 17:11THI THIÊN 40:12THI THIÊN 88:17THI THIÊN 118:11THI THIÊN 140:9GIÁO HUẤN 9:14Ê-SAI 1:8Ê-SAI 21:2Ê-SAI 29:3GIÊ-RÊ-MI 10:17GIÊ-RÊ-MI 19:9GIÊ-RÊ-MI 21:4GIÊ-RÊ-MI 21:9GIÊ-RÊ-MI 32:2GIÊ-RÊ-MI 37:5GIÊ-RÊ-MI 39:1GIÊ-RÊ-MI 52:5AI CA 3:5Ê-XÊ-CHIÊN 4:2Ê-XÊ-CHIÊN 5:2Ê-XÊ-CHIÊN 6:12ĐA-NIÊN 1:1HA-BA-CÚC 1:4XA-CHA-RI 12:2LU-CA 21:20