← Từ vựng
国民
guó mín
HSK 5
công dân; toàn dân; quốc dân
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
国
country, nation, state; national
bộ thủ 囗thành phần ⿴囗玉
民
citizens, subjects; a nation's people
bộ thủ 民thành phần ⿻巳戈
Xuất hiện trong 82 câu
XUẤT AI-CẬP 19:6LÊ-VI 18:28LÊ-VI 20:23PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:38PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 6:14PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 7:1PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 9:1PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 9:4PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 9:5PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 11:23PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 12:2PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 12:29PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 12:30PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 15:6PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 18:9PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 18:12PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 18:14PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 20:15PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 20:16PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 26:5PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:12PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:33PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 31:3PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:21GIÔ-SUÊ 3:17GIÔ-SUÊ 4:1GIÔ-SUÊ 5:6GIÔ-SUÊ 5:8GIÔ-SUÊ 10:13GIÔ-SUÊ 23:7GIÔ-SUÊ 23:9GIÔ-SUÊ 23:12II SA-MU-ÊN 21:14II SA-MU-ÊN 24:25II CÁC VUA 11:18II CÁC VUA 11:20II CÁC VUA 15:5II CÁC VUA 21:24II CÁC VUA 23:30II CÁC VUA 23:35II CÁC VUA 25:19II LỊCH SỬ 23:13II LỊCH SỬ 23:21II LỊCH SỬ 26:21II LỊCH SỬ 33:25II LỊCH SỬ 36:1THI THIÊN 106:5Ê-SAI 1:4Ê-SAI 2:4Ê-SAI 5:26Ê-SAI 7:8Ê-SAI 9:3Ê-SAI 10:6Ê-SAI 26:15Ê-SAI 51:4Ê-SAI 52:15Ê-SAI 55:5Ê-SAI 58:2GIÊ-RÊ-MI 5:9GIÊ-RÊ-MI 5:29
…và 22 câu nữa