中文圣经
Từ vựng
guó mín
HSK 5

công dân; toàn dân; quốc dân

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

country, nation, state; national

bộ thủ thành phần ⿴囗玉

citizens, subjects; a nation's people

bộ thủ thành phần ⿻巳戈

Xuất hiện trong 82 câu

…và 22 câu nữa