中文圣经
← Từ vựng
境内
jìng nèi
HSK 7
trong nướcnội bộ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

境

boundary, frontier; area, region

bộ thủ 土thành phần ⿰土竟
内

inside

bộ thủ 入thành phần ⿻冂人

Xuất hiện trong 57 câu