中文圣经
← Từ vựng
岂不
qǐ bú
có phải~khôngchẳng phải~sao

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

岂

what; how

bộ thủ 山thành phần ⿱山己Chữ khó đọc · qǐ
不

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ 一thành phần ⿱一?

Xuất hiện trong 196 câu

…và 136 câu nữa