中文圣经
Từ vựng
bǐ cǐ
HSK 5

lẫn nhau; lẫn; mỗi cái; nhau

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

that, those, the other

bộ thủ thành phần ⿰彳皮

this, these; in this case, then

bộ thủ thành phần ⿰止匕

Xuất hiện trong 209 câu

…và 149 câu nữa