中文圣经
← Từ vựng
忘记
wàng jì
HSK 1
quênbất nhớ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

忘

to forget, to miss, to neglect, to overlook

bộ thủ 心thành phần ⿱亡心
记

mark, sign; to note, to record

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠己

Xuất hiện trong 88 câu

…và 28 câu nữa