中文圣经
Từ vựng
hū rán
HSK 2

đột nhiên; bất ngờ; chợt; bất chợt

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

suddenly, abruptly; to neglect

bộ thủ thành phần ⿱勿心

certainly; naturally; suddenly

bộ thủ thành phần ⿱肰灬

Xuất hiện trong 75 câu

…và 15 câu nữa