中文圣经
Từ vựng
xiǎng yào

muốn; thích; ưa thích; chăm sóc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to believe, to wish for; to consider, to plan, to think

bộ thủ thành phần ⿱相心

essential, necessary; to ask for; to coerce; to demand

bộ thủ thành phần ⿱覀女

Xuất hiện trong 79 câu

…và 19 câu nữa