← Từ vựng
想要
xiǎng yào
muốn; thích; ưa thích; chăm sóc
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
想
to believe, to wish for; to consider, to plan, to think
bộ thủ 心thành phần ⿱相心
要
essential, necessary; to ask for; to coerce; to demand
bộ thủ 覀thành phần ⿱覀女
Xuất hiện trong 79 câu
SÁNG THẾ 19:9SÁNG THẾ 27:42XUẤT AI-CẬP 4:24PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 12:20PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 13:10PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 19:19QUAN ÁN 20:5I SA-MU-ÊN 2:25I SA-MU-ÊN 19:2I SA-MU-ÊN 19:10I SA-MU-ÊN 24:9I SA-MU-ÊN 25:40II SA-MU-ÊN 19:26II SA-MU-ÊN 21:2I CÁC VUA 11:40II LỊCH SỬ 11:22II LỊCH SỬ 28:13II LỊCH SỬ 32:1Ê-XƠ-TÊ 2:21Ê-XƠ-TÊ 6:2GIÓP 6:26THI THIÊN 37:32THI THIÊN 38:12CHÂM NGÔN 28:20CHÂM NGÔN 28:22GIÊ-RÊ-MI 18:8GIÊ-RÊ-MI 23:27GIÊ-RÊ-MI 26:3GIÊ-RÊ-MI 26:21GIÊ-RÊ-MI 36:3ĐA-NIÊN 11:17MA-THI-Ơ 1:19MA-THI-Ơ 3:14MA-THI-Ơ 5:40MA-THI-Ơ 14:5MA-THI-Ơ 21:46MÁC 6:19MÁC 8:11MÁC 12:12LU-CA 6:19LU-CA 9:9LU-CA 13:24LU-CA 13:31LU-CA 17:33LU-CA 19:47LU-CA 20:19LU-CA 22:31LU-CA 23:8GIĂNG 1:43GIĂNG 5:18GIĂNG 7:1GIĂNG 7:19GIĂNG 7:20GIĂNG 7:25GIĂNG 7:30GIĂNG 8:37GIĂNG 8:40GIĂNG 19:12CÔNG VỤ 5:28CÔNG VỤ 5:33
…và 19 câu nữa