中文圣经
Từ vựng
cái
HSK 2

tài năng; khả năng; người; mới; chỉ khi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

ability, talent, gift; just, only

bộ thủ thành phần ⿻扌?

Xuất hiện trong 181 câu

…và 121 câu nữa