中文圣经
Từ vựng
diào
HSK 2

rơi; thất lạc; bỏ lại; mất; thay đổi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to drop, to fall, to remove

bộ thủ thành phần ⿰扌卓

Xuất hiện trong 65 câu

…và 5 câu nữa