中文圣经
Từ vựng
gǎn
HSK 3

dám; gan dạ; can đảm; dũng cảm

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

bold, brave; to dare, to venture

bộ thủ thành phần ⿰⿱?耳攵

Xuất hiện trong 84 câu

…và 24 câu nữa