中文圣经
← Từ vựng
敢
gǎn
HSK 3
dámgan dạcan đảmdũng cảm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

敢

bold, brave; to dare, to venture

bộ thủ 攵thành phần ⿰⿱?耳攵

Xuất hiện trong 82 câu

…và 22 câu nữa