← Từ vựng
断
duàn
HSK 3
đứt; cắt; từ bỏ; thôi
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
断
to sever, to cut off, to interrupt
bộ thủ 斤thành phần ⿰⿺?米斤
Xuất hiện trong 71 câu
SÁNG THẾ 18:25SÁNG THẾ 21:8SÁNG THẾ 44:7SÁNG THẾ 44:17XUẤT AI-CẬP 12:9XUẤT AI-CẬP 18:26XUẤT AI-CẬP 21:22LÊ-VI 1:17LÊ-VI 5:8DÂN SỐ 14:23DÂN SỐ 23:23DÂN SỐ 32:11PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:17PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 17:8GIÔ-SUÊ 9:23GIÔ-SUÊ 22:29GIÔ-SUÊ 24:16QUAN ÁN 15:13QUAN ÁN 16:9QUAN ÁN 16:12I SA-MU-ÊN 1:22I SA-MU-ÊN 1:23I SA-MU-ÊN 1:24I SA-MU-ÊN 12:23I SA-MU-ÊN 15:27I SA-MU-ÊN 20:9I SA-MU-ÊN 22:15II SA-MU-ÊN 23:17I LỊCH SỬ 11:19GIÓP 27:5GIÓP 31:22GIÓP 34:10THI THIÊN 46:9THI THIÊN 95:11THI THIÊN 131:2THI THIÊN 146:4CHÂM NGÔN 18:5Ê-SAI 10:27Ê-SAI 11:3Ê-SAI 22:14GIÊ-RÊ-MI 33:17AI CA 3:16Ê-XÊ-CHIÊN 16:4Ê-XÊ-CHIÊN 29:7Ê-XÊ-CHIÊN 33:11XÔ-PHÔ-NI 3:5MA-THI-Ơ 5:20MA-THI-Ơ 5:22MA-THI-Ơ 5:26MA-THI-Ơ 18:3MA-THI-Ơ 27:50MÁC 5:4MÁC 10:15MÁC 15:37LU-CA 7:43LU-CA 8:29LU-CA 10:19LU-CA 12:14LU-CA 12:59LU-CA 18:17
…và 11 câu nữa