中文圣经
← Từ vựng
断
duàn
HSK 3
đứtcắttừ bỏthôi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

断

to sever, to cut off, to interrupt

bộ thủ 斤thành phần ⿰⿺?米斤

Xuất hiện trong 71 câu

…và 11 câu nữa