← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
旁边
páng biān
HSK 1
bênnơi gần đó
Hỏi về từ này
Chữ Hán
旁
side; beside, close, nearby
bộ thủ 方thành phần ⿱立方
边
border, edge, margin, side
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶力
Xuất hiện trong 103 câu
SÁNG THẾ 6:16SÁNG THẾ 18:8SÁNG THẾ 24:29SÁNG THẾ 31:46XUẤT AI-CẬP 16:3LÊ-VI 1:15LÊ-VI 5:9LÊ-VI 6:10DÂN SỐ 6:9DÂN SỐ 23:3DÂN SỐ 23:6DÂN SỐ 23:15DÂN SỐ 23:17GIÔ-SUÊ 24:26QUAN ÁN 4:21QUAN ÁN 7:17RU-TƠ 2:14RU-TƠ 3:7I SA-MU-ÊN 1:9I SA-MU-ÊN 4:20I SA-MU-ÊN 5:2I SA-MU-ÊN 17:26I SA-MU-ÊN 19:3I SA-MU-ÊN 20:20I SA-MU-ÊN 20:25II SA-MU-ÊN 12:17II SA-MU-ÊN 13:31II SA-MU-ÊN 18:30II SA-MU-ÊN 20:11I CÁC VUA 2:29I CÁC VUA 3:20I CÁC VUA 13:24I CÁC VUA 13:25I CÁC VUA 13:28NÊ-HÊ-MI 2:6NÊ-HÊ-MI 4:3NÊ-HÊ-MI 4:18GIÓP 1:14GIÓP 9:11GIÓP 18:12GIÓP 30:10THI THIÊN 38:11THI THIÊN 91:7CHÂM NGÔN 8:34TÌNH CA 1:7TÌNH CA 1:8Ê-SAI 49:10GIÊ-RÊ-MI 35:4GIÊ-RÊ-MI 41:9GIÊ-RÊ-MI 44:15Ê-XÊ-CHIÊN 1:19Ê-XÊ-CHIÊN 1:20Ê-XÊ-CHIÊN 1:21Ê-XÊ-CHIÊN 3:13Ê-XÊ-CHIÊN 10:6Ê-XÊ-CHIÊN 10:9Ê-XÊ-CHIÊN 10:16Ê-XÊ-CHIÊN 10:19Ê-XÊ-CHIÊN 11:22Ê-XÊ-CHIÊN 16:6
…và 43 câu nữa