← Từ vựng
旁边
páng biān
HSK 1
bên; nơi gần đó
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
旁
side; beside, close, nearby
bộ thủ 方thành phần ⿱立方
边
border, edge, margin, side
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶力
Xuất hiện trong 80 câu
SÁNG THẾ 24:29XUẤT AI-CẬP 16:3LÊ-VI 1:15LÊ-VI 5:9LÊ-VI 6:10DÂN SỐ 6:9DÂN SỐ 23:3DÂN SỐ 23:6DÂN SỐ 23:15DÂN SỐ 23:17GIÔ-SUÊ 24:26QUAN ÁN 4:21QUAN ÁN 7:17RU-TƠ 2:14RU-TƠ 3:7I SA-MU-ÊN 1:9I SA-MU-ÊN 4:20I SA-MU-ÊN 5:2I SA-MU-ÊN 19:3I SA-MU-ÊN 20:20I SA-MU-ÊN 20:25II SA-MU-ÊN 12:17II SA-MU-ÊN 20:11I CÁC VUA 2:29I CÁC VUA 3:20I CÁC VUA 13:24I CÁC VUA 13:25I CÁC VUA 13:28NÊ-HÊ-MI 2:6NÊ-HÊ-MI 4:18GIÓP 9:11GIÓP 18:12THI THIÊN 91:7CHÂM NGÔN 8:34TÌNH CA 1:7TÌNH CA 1:8Ê-SAI 49:10GIÊ-RÊ-MI 35:4GIÊ-RÊ-MI 41:9GIÊ-RÊ-MI 44:15Ê-XÊ-CHIÊN 1:20Ê-XÊ-CHIÊN 3:13Ê-XÊ-CHIÊN 10:6Ê-XÊ-CHIÊN 10:9Ê-XÊ-CHIÊN 10:16Ê-XÊ-CHIÊN 10:19Ê-XÊ-CHIÊN 11:22Ê-XÊ-CHIÊN 16:6Ê-XÊ-CHIÊN 16:8Ê-XÊ-CHIÊN 17:8Ê-XÊ-CHIÊN 33:30Ê-XÊ-CHIÊN 34:13Ê-XÊ-CHIÊN 43:6Ê-XÊ-CHIÊN 45:7Ê-XÊ-CHIÊN 46:2A-MỐT 9:1XA-CHA-RI 4:3XA-CHA-RI 4:12XA-CHA-RI 4:14MA-THI-Ơ 26:73
…và 20 câu nữa