中文圣经
← Từ vựng
旁边
páng biān
HSK 1
bênnơi gần đó

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

旁

side; beside, close, nearby

bộ thủ 方thành phần ⿱立方
边

border, edge, margin, side

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶力

Xuất hiện trong 103 câu

…và 43 câu nữa