中文圣经
Từ vựng
páng biān
HSK 1

bên; nơi gần đó

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

side; beside, close, nearby

bộ thủ thành phần ⿱立方

border, edge, margin, side

bộ thủ thành phần ⿺辶力

Xuất hiện trong 80 câu

…và 20 câu nữa