中文圣经
← Từ vựng
显现
xiǎn xiàn
HSK 7
xuất hiệnlộ diệnhiện ra

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

显

clear, evident; prominent; to show

bộ thủ 日thành phần ⿱日业
现

to appear, to manifest; current, now

bộ thủ 王thành phần ⿰王见

Xuất hiện trong 104 câu

…và 44 câu nữa