← Từ vựng
未曾
wèi céng
chưa bao giờ; chưa từng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
未
not yet; 8th terrestrial branch
bộ thủ 木thành phần ⿻一木
曾
already, formerly, once; the past
bộ thủ 曰thành phần ⿳丷?日
Xuất hiện trong 114 câu
SÁNG THẾ 24:16SÁNG THẾ 26:29XUẤT AI-CẬP 6:3XUẤT AI-CẬP 22:11XUẤT AI-CẬP 34:10LÊ-VI 17:4LÊ-VI 21:3DÂN SỐ 5:19DÂN SỐ 19:2DÂN SỐ 23:24PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 18:20PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 18:21PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 18:22PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 21:3PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 21:4PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 21:7PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 29:26PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 31:13PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 33:9QUAN ÁN 3:2I SA-MU-ÊN 5:12I SA-MU-ÊN 6:7I SA-MU-ÊN 12:4I SA-MU-ÊN 19:4I SA-MU-ÊN 25:7I SA-MU-ÊN 25:15I SA-MU-ÊN 29:3I SA-MU-ÊN 29:6II SA-MU-ÊN 1:21II SA-MU-ÊN 3:34II SA-MU-ÊN 7:6II SA-MU-ÊN 22:22II SA-MU-ÊN 22:23II SA-MU-ÊN 22:37I CÁC VUA 8:16I CÁC VUA 19:18II CÁC VUA 2:9I LỊCH SỬ 17:5II LỊCH SỬ 6:5II LỊCH SỬ 8:8Ê-XƠ-TÊ 2:10GIÓP 3:24GIÓP 23:12GIÓP 28:8GIÓP 35:15THI THIÊN 17:5THI THIÊN 18:21THI THIÊN 18:22THI THIÊN 18:36THI THIÊN 31:8THI THIÊN 40:10THI THIÊN 90:2THI THIÊN 118:18THI THIÊN 119:51CHÂM NGÔN 3:30CHÂM NGÔN 8:25CHÂM NGÔN 18:13CHÂM NGÔN 24:12GIÁO HUẤN 2:21GIÁO HUẤN 4:3
…và 54 câu nữa