中文圣经
Từ vựng
wèi céng

chưa bao giờ; chưa từng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

not yet; 8th terrestrial branch

bộ thủ thành phần ⿻一木

already, formerly, once; the past

bộ thủ thành phần ⿳丷?日

Xuất hiện trong 114 câu

…và 54 câu nữa