← Từ vựng
枯干
kū gān
khô; khô héo; héo
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
枯
dried out, withered, decayed
bộ thủ 木thành phần ⿰木古
干
arid, dry; to oppose; to offend; to invade
bộ thủ 十thành phần ⿱一十
Xuất hiện trong 66 câu
I CÁC VUA 13:4II CÁC VUA 19:26GIÓP 12:15GIÓP 13:25GIÓP 18:16THI THIÊN 1:3THI THIÊN 22:15THI THIÊN 31:10THI THIÊN 32:3THI THIÊN 37:2THI THIÊN 90:6THI THIÊN 102:4THI THIÊN 102:11THI THIÊN 129:6CHÂM NGÔN 17:22Ê-SAI 1:30Ê-SAI 11:15Ê-SAI 15:6Ê-SAI 19:6Ê-SAI 19:7Ê-SAI 27:11Ê-SAI 33:9Ê-SAI 40:7Ê-SAI 40:8Ê-SAI 40:24Ê-SAI 42:15Ê-SAI 64:6GIÊ-RÊ-MI 8:13GIÊ-RÊ-MI 12:4GIÊ-RÊ-MI 23:10AI CA 3:4AI CA 4:8Ê-XÊ-CHIÊN 17:9Ê-XÊ-CHIÊN 17:10Ê-XÊ-CHIÊN 17:24Ê-XÊ-CHIÊN 19:12Ê-XÊ-CHIÊN 37:2Ê-XÊ-CHIÊN 37:4Ê-XÊ-CHIÊN 37:11Ê-XÊ-CHIÊN 47:12Ô-SÊ 9:16GIÔ-ÊN 1:12GIÔ-ÊN 1:17A-MỐT 1:2A-MỐT 4:7NA-HÂM 1:10XA-CHA-RI 10:11XA-CHA-RI 11:17MA-THI-Ơ 12:10MA-THI-Ơ 13:6MA-THI-Ơ 21:19MA-THI-Ơ 21:20MÁC 3:1MÁC 3:3MÁC 4:6MÁC 9:18MÁC 11:20MÁC 11:21LU-CA 6:6LU-CA 6:8
…và 6 câu nữa