中文圣经
← Từ vựng
枯干
kū gān
khôkhô héohéo

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

枯

dried out, withered, decayed

bộ thủ 木thành phần ⿰木古Chữ khó đọc · kū
干

arid, dry; to oppose; to offend; to invade

bộ thủ 十thành phần ⿱一十

Xuất hiện trong 66 câu

…và 6 câu nữa