中文圣经
← Từ vựng
止息
zhǐ xī
dừngkết thúctạm ngừng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

止

to stop, to halt; to detain; to desist

bộ thủ 止thành phần ⿻上丨
息

to end, to cease, to put a stop to; pause, breath, rest; news

bộ thủ 心thành phần ⿱自心

Xuất hiện trong 52 câu