中文圣经
Từ vựng
bǐ lì

Pelé

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to compare, liken; comparison; than

bộ thủ thành phần ⿰匕匕

gains, advantage, profit, merit

bộ thủ thành phần ⿰禾刂

Xuất hiện trong 65 câu

…và 5 câu nữa