中文圣经
Từ vựng
dùn pái

khiên; cớ; mấu chuyện; bảo vệ; trá

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

shield; Dutch guilder

bộ thủ thành phần ⿸厂⿱十目

card, game piece; placard, signboard, tablet

bộ thủ thành phần ⿰片卑

Xuất hiện trong 74 câu

…và 14 câu nữa