中文圣经
← Từ vựng
经过
jīng guò
HSK 2
quatrải quaquá trìnhdiễn biến

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

经

the classics; to experience, to undergo

bộ thủ 纟thành phần ⿰纟⿱?工
过

pass; to go across, to pass through

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶寸

Xuất hiện trong 170 câu

…và 110 câu nữa