← Từ vựng
经过
jīng guò
HSK 2
qua; trải qua; quá trình; diễn biến
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
经
the classics; to experience, to undergo
bộ thủ 纟thành phần ⿰纟⿱?工
过
pass; to go across, to pass through
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶寸
Xuất hiện trong 170 câu
SÁNG THẾ 12:6SÁNG THẾ 15:17SÁNG THẾ 32:31SÁNG THẾ 37:28XUẤT AI-CẬP 33:19XUẤT AI-CẬP 33:22LÊ-VI 26:6LÊ-VI 27:32DÂN SỐ 13:32DÂN SỐ 14:7DÂN SỐ 20:17DÂN SỐ 20:18DÂN SỐ 20:20DÂN SỐ 21:22DÂN SỐ 21:23DÂN SỐ 33:8PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:2PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:19PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:4PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:8PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:18PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:27PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:30PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 8:15PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 29:16GIÔ-SUÊ 24:17QUAN ÁN 3:26QUAN ÁN 9:25QUAN ÁN 11:16QUAN ÁN 11:17QUAN ÁN 11:18QUAN ÁN 11:19QUAN ÁN 11:20QUAN ÁN 11:29RU-TƠ 4:1I SA-MU-ÊN 16:8I SA-MU-ÊN 16:9I SA-MU-ÊN 16:10II SA-MU-ÊN 2:29II SA-MU-ÊN 12:31II SA-MU-ÊN 18:9II SA-MU-ÊN 20:12I CÁC VUA 9:8I CÁC VUA 13:25I CÁC VUA 19:11I CÁC VUA 20:39II CÁC VUA 4:8II CÁC VUA 4:9II CÁC VUA 6:9II CÁC VUA 6:26II CÁC VUA 6:30II CÁC VUA 14:9I LỊCH SỬ 29:30II LỊCH SỬ 7:21II LỊCH SỬ 25:18NÊ-HÊ-MI 2:7NÊ-HÊ-MI 12:37GIÓP 4:15GIÓP 7:3GIÓP 9:11
…và 110 câu nữa