中文圣经
Từ vựng
bèi pàn
HSK 7

phản bội; cộc; bội phục

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

back, backside; to betray, to violate

bộ thủ thành phần ⿱北⺼

rebel; rebellion; rebellious

bộ thủ thành phần ⿰半反

Xuất hiện trong 55 câu