中文圣经
Từ vựng
xíng shì

hành động; xử lý; hành vi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to go, to walk, to move; professional

bộ thủ thành phần ⿰彳亍

affair, matter, business; to serve; accident, incident

bộ thủ thành phần ⿻⿳一口彐亅

Xuất hiện trong 104 câu

…và 44 câu nữa