中文圣经
Từ vựng
jiàn zhèng
HSK 7

làm chứng; chứng nhân; bằng chứng; chứng tích

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to see, to observe, to meet, to appear

bộ thủ thành phần ⿵冂儿

to prove, to verify; certificate, proof

bộ thủ thành phần ⿰讠正

Xuất hiện trong 178 câu

…và 118 câu nữa