← Từ vựng
见证
jiàn zhèng
HSK 7
làm chứng; chứng nhân; bằng chứng; chứng tích
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
见
to see, to observe, to meet, to appear
bộ thủ 见thành phần ⿵冂儿
证
to prove, to verify; certificate, proof
bộ thủ 讠thành phần ⿰讠正
Xuất hiện trong 178 câu
SÁNG THẾ 31:50XUẤT AI-CẬP 20:16XUẤT AI-CẬP 23:1XUẤT AI-CẬP 23:2LÊ-VI 5:1DÂN SỐ 5:13DÂN SỐ 35:30PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:26PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 5:20PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 17:6PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 19:15PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 19:16PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 19:18PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 30:19PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 31:19PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 31:21PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 31:26PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 31:28GIÔ-SUÊ 24:22GIÔ-SUÊ 24:27QUAN ÁN 11:10RU-TƠ 4:9RU-TƠ 4:10RU-TƠ 4:11I SA-MU-ÊN 12:3II SA-MU-ÊN 1:16I CÁC VUA 21:10I CÁC VUA 21:13GIÓP 10:17GIÓP 15:6GIÓP 16:8GIÓP 16:19THI THIÊN 27:12THI THIÊN 89:37CHÂM NGÔN 6:19CHÂM NGÔN 12:17CHÂM NGÔN 14:25CHÂM NGÔN 19:5CHÂM NGÔN 19:9CHÂM NGÔN 19:28CHÂM NGÔN 21:28CHÂM NGÔN 24:28CHÂM NGÔN 25:18Ê-SAI 43:9Ê-SAI 43:10Ê-SAI 43:12Ê-SAI 44:8Ê-SAI 44:9Ê-SAI 55:4Ê-SAI 59:12GIÊ-RÊ-MI 6:10GIÊ-RÊ-MI 14:7GIÊ-RÊ-MI 29:23GIÊ-RÊ-MI 32:12GIÊ-RÊ-MI 42:5Ô-SÊ 5:5Ô-SÊ 7:10MI-CA 1:2MA-LA-CHI 2:14MA-LA-CHI 3:5
…và 118 câu nữa