中文圣经
← Từ vựng
设立
shè lì
HSK 3
thành lậplập ra

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

设

to build, to design; to establish; to offer

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠殳
立

to stand; to establish, to set up

bộ thủ 立thành phần ⿳亠丷一

Xuất hiện trong 69 câu

…và 9 câu nữa