中文圣经
Từ vựng
zé bèi
HSK 7

chỉ trích; phê bình; khiển trách; quở trách

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

one's responsibility, duty

bộ thủ thành phần ⿱龶贝

to prepare; to get ready, to equip; ready; perfect

bộ thủ thành phần ⿱夂田

Xuất hiện trong 93 câu

…và 33 câu nữa