← Từ vựng
责备
zé bèi
HSK 7
chỉ trích; phê bình; khiển trách; quở trách
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
责
one's responsibility, duty
bộ thủ 贝thành phần ⿱龶贝
备
to prepare; to get ready, to equip; ready; perfect
bộ thủ 夂thành phần ⿱夂田
Xuất hiện trong 93 câu
SÁNG THẾ 31:42SÁNG THẾ 37:10II SA-MU-ÊN 3:8I CÁC VUA 16:1I CÁC VUA 16:7I CÁC VUA 16:12I LỊCH SỬ 16:21GIÓP 6:25GIÓP 13:10GIÓP 20:3GIÓP 22:4GIÓP 27:6THI THIÊN 2:5THI THIÊN 6:1THI THIÊN 38:1THI THIÊN 50:8THI THIÊN 50:21THI THIÊN 51:4THI THIÊN 103:9THI THIÊN 105:14THI THIÊN 119:21THI THIÊN 141:5CHÂM NGÔN 1:23CHÂM NGÔN 1:25CHÂM NGÔN 1:30CHÂM NGÔN 3:11CHÂM NGÔN 3:12CHÂM NGÔN 5:12CHÂM NGÔN 6:23CHÂM NGÔN 9:7CHÂM NGÔN 9:8CHÂM NGÔN 10:17CHÂM NGÔN 12:1CHÂM NGÔN 13:1CHÂM NGÔN 13:18CHÂM NGÔN 15:5CHÂM NGÔN 15:10CHÂM NGÔN 15:12CHÂM NGÔN 15:31CHÂM NGÔN 15:32CHÂM NGÔN 17:10CHÂM NGÔN 19:25CHÂM NGÔN 24:25CHÂM NGÔN 27:5CHÂM NGÔN 28:23CHÂM NGÔN 29:15CHÂM NGÔN 30:6GIÁO HUẤN 7:5Ê-SAI 29:21GIÊ-RÊ-MI 2:19GIÊ-RÊ-MI 29:27GIÊ-RÊ-MI 31:20Ê-XÊ-CHIÊN 3:26Ê-XÊ-CHIÊN 5:15Ê-XÊ-CHIÊN 36:5A-MỐT 5:10XA-CHA-RI 3:2MA-THI-Ơ 11:20MA-THI-Ơ 19:13MA-THI-Ơ 20:31
…và 33 câu nữa