← Từ vựng
败坏
bài huài
phá hủy; làm hư hỏng; làm thối nát
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
败
failure; to decline, to fail, to suffer defeat
bộ thủ 贝thành phần ⿰贝攵
坏
bad, rotten, spoiled; to break down
bộ thủ 土thành phần ⿰土不
Xuất hiện trong 70 câu
SÁNG THẾ 6:11SÁNG THẾ 6:12XUẤT AI-CẬP 8:24XUẤT AI-CẬP 10:7XUẤT AI-CẬP 12:12XUẤT AI-CẬP 32:7DÂN SỐ 33:4PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:16PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:25PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 9:12PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 31:29I SA-MU-ÊN 5:6II LỊCH SỬ 22:4E-XƠ-RA 4:5CHÂM NGÔN 6:15CHÂM NGÔN 10:14CHÂM NGÔN 10:15CHÂM NGÔN 10:29CHÂM NGÔN 11:9CHÂM NGÔN 16:18CHÂM NGÔN 17:19CHÂM NGÔN 18:7CHÂM NGÔN 18:12CHÂM NGÔN 18:24CHÂM NGÔN 21:15CHÂM NGÔN 26:28CHÂM NGÔN 29:1CHÂM NGÔN 31:3GIÁO HUẤN 5:6GIÁO HUẤN 7:7GIÁO HUẤN 9:18GIÁO HUẤN 10:1Ê-SAI 1:4Ê-SAI 14:20Ê-SAI 19:3Ê-SAI 38:17GIÊ-RÊ-MI 13:9Ê-XÊ-CHIÊN 28:17Ê-XÊ-CHIÊN 32:28ĐA-NIÊN 2:44ĐA-NIÊN 6:26ĐA-NIÊN 7:14ĐA-NIÊN 11:17ĐA-NIÊN 11:22ĐA-NIÊN 11:26Ô-SÊ 9:9Ô-SÊ 13:9XÔ-PHÔ-NI 3:7CÔNG VỤ 5:38CÔNG VỤ 5:39LA-MÃ 8:21LA-MÃ 14:15I CÔ-RINH 5:5I CÔ-RINH 15:33II CÔ-RINH 7:2II CÔ-RINH 10:8II CÔ-RINH 13:10GA-LA-TI 6:8CÔ-LÔ-SE 2:22I TI-MÔ-THÊ 6:9
…và 10 câu nữa