中文圣经
Từ vựng
bài huài

phá hủy; làm hư hỏng; làm thối nát

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

failure; to decline, to fail, to suffer defeat

bộ thủ thành phần ⿰贝攵

bad, rotten, spoiled; to break down

bộ thủ thành phần ⿰土不

Xuất hiện trong 70 câu

…và 10 câu nữa