中文圣经
← Từ vựng
速
sù
nhanhvận tốc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

速

prompt, quick, speedy

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶束

Xuất hiện trong 56 câu