← Từ vựng
遮盖
zhē gài
HSK 7
che giấu; che phủ; nham nhoẹt
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
遮
to cover, to protect, to shield
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶庶
盖
to cover, to hide, to protect
bộ thủ 皿thành phần ⿱羊皿
Xuất hiện trong 55 câu
XUẤT AI-CẬP 21:33XUẤT AI-CẬP 24:15XUẤT AI-CẬP 24:16XUẤT AI-CẬP 26:13XUẤT AI-CẬP 40:34DÂN SỐ 4:9DÂN SỐ 4:15DÂN SỐ 9:15DÂN SỐ 9:16DÂN SỐ 16:42QUAN ÁN 4:18QUAN ÁN 4:19RU-TƠ 3:9I SA-MU-ÊN 19:13II SA-MU-ÊN 20:12I CÁC VUA 1:1I CÁC VUA 6:9I CÁC VUA 7:18GIÓP 16:18GIÓP 21:26GIÓP 22:14GIÓP 24:7GIÓP 31:19GIÓP 38:34THI THIÊN 32:1THI THIÊN 85:2THI THIÊN 104:6THI THIÊN 104:9THI THIÊN 105:39CHÂM NGÔN 24:31Ê-SAI 22:8Ê-SAI 25:7Ê-SAI 50:3Ê-SAI 59:6Ê-SAI 60:2GIÊ-RÊ-MI 3:25GIÊ-RÊ-MI 46:8GIÊ-RÊ-MI 51:42Ê-XÊ-CHIÊN 16:8Ê-XÊ-CHIÊN 31:15Ê-XÊ-CHIÊN 38:9Ê-XÊ-CHIÊN 38:16Ô-SÊ 10:8ÁP-ĐIA 1:10GIÔ-NA 4:6MI-CA 7:10HA-BA-CÚC 2:17MA-LA-CHI 2:13MA-THI-Ơ 17:5MÁC 9:7LU-CA 9:34LU-CA 23:30LA-MÃ 4:7GIA-CƠ 5:20I PHIA-RƠ 2:16