中文圣经
← Từ vựng
遮盖
zhē gài
HSK 7
che giấuche phủnham nhoẹt

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

遮

to cover, to protect, to shield

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶庶Chữ khó đọc · zhē
盖

to cover, to hide, to protect

bộ thủ 皿thành phần ⿱羊皿

Xuất hiện trong 55 câu