← Từ vựng
降
jiàng
HSK 4
rơi; sụt; giáng xuống; hạ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
降
to descend, to fall; to drop, to lower
bộ thủ 阝thành phần ⿰阝夅
Xuất hiện trong 190 câu
SÁNG THẾ 7:12SÁNG THẾ 12:17SÁNG THẾ 19:24SÁNG THẾ 49:26XUẤT AI-CẬP 9:19XUẤT AI-CẬP 16:4XUẤT AI-CẬP 19:18XUẤT AI-CẬP 32:12XUẤT AI-CẬP 32:14LÊ-VI 26:21LÊ-VI 26:25DÂN SỐ 11:9DÂN SỐ 11:17DÂN SỐ 11:25DÂN SỐ 11:29PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 11:14PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:24PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:61PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 29:22PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 29:27PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:2GIÔ-SUÊ 10:11GIÔ-SUÊ 24:5GIÔ-SUÊ 24:20QUAN ÁN 3:10QUAN ÁN 6:34QUAN ÁN 9:23QUAN ÁN 11:29RU-TƠ 1:17RU-TƠ 1:21I SA-MU-ÊN 3:13I SA-MU-ÊN 3:17I SA-MU-ÊN 6:9I SA-MU-ÊN 14:44I SA-MU-ÊN 18:10I SA-MU-ÊN 19:9I SA-MU-ÊN 20:13I SA-MU-ÊN 25:22II SA-MU-ÊN 3:9II SA-MU-ÊN 3:35II SA-MU-ÊN 17:14II SA-MU-ÊN 19:13II SA-MU-ÊN 22:28II SA-MU-ÊN 24:12II SA-MU-ÊN 24:15II SA-MU-ÊN 24:16I CÁC VUA 2:23I CÁC VUA 17:1I CÁC VUA 17:14I CÁC VUA 17:20I CÁC VUA 18:46I CÁC VUA 19:2I CÁC VUA 20:10I CÁC VUA 21:29I CÁC VUA 22:23II CÁC VUA 3:15II CÁC VUA 6:31II CÁC VUA 8:1II CÁC VUA 15:5II CÁC VUA 21:12
…và 130 câu nữa