中文圣经
Từ vựng
jiàng
HSK 4

rơi; sụt; giáng xuống; hạ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to descend, to fall; to drop, to lower

bộ thủ thành phần ⿰阝夅

Xuất hiện trong 190 câu

…và 130 câu nữa