← Từ vựng
除
chú
HSK 6
bỏ; loại bỏ; ngoại trừ; loại ra
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
除
to eliminate, to remove, to wipe out
bộ thủ 阝thành phần ⿰阝余
Xuất hiện trong 126 câu
SÁNG THẾ 6:7SÁNG THẾ 7:4SÁNG THẾ 7:23XUẤT AI-CẬP 8:9XUẤT AI-CẬP 9:15XUẤT AI-CẬP 23:15XUẤT AI-CẬP 32:12XUẤT AI-CẬP 34:18LÊ-VI 21:5LÊ-VI 23:30DÂN SỐ 11:6DÂN SỐ 19:9DÂN SỐ 19:12DÂN SỐ 19:13DÂN SỐ 19:20DÂN SỐ 19:21DÂN SỐ 24:19DÂN SỐ 25:11DÂN SỐ 31:23PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:27PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:12PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:15PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:21PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:22PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:23PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:3PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:26PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:35PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:39PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 6:15PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 7:16PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 12:3PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 12:30PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 16:16PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:26GIÔ-SUÊ 5:3GIÔ-SUÊ 7:9GIÔ-SUÊ 23:15QUAN ÁN 16:19QUAN ÁN 21:16I SA-MU-ÊN 2:2I SA-MU-ÊN 21:9II SA-MU-ÊN 4:11II SA-MU-ÊN 7:22II SA-MU-ÊN 14:16I CÁC VUA 8:9I CÁC VUA 13:34I CÁC VUA 14:10I CÁC VUA 15:5I CÁC VUA 16:3I CÁC VUA 21:21I LỊCH SỬ 5:25I LỊCH SỬ 17:20II LỊCH SỬ 5:10II LỊCH SỬ 8:13II LỊCH SỬ 30:13II LỊCH SỬ 30:21II LỊCH SỬ 35:17E-XƠ-RA 6:22GIÓP 22:16
…và 66 câu nữa