中文圣经
← Từ vựng
除
chú
HSK 6
bỏloại bỏngoại trừloại ra

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

除

to eliminate, to remove, to wipe out

bộ thủ 阝thành phần ⿰阝余

Xuất hiện trong 126 câu

…và 66 câu nữa