← Từ vựng
随从
suí cóng
theo; tham dự; đoàn tùy tùng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
随
to follow, to listen to, to submit to
bộ thủ 阝thành phần ⿰阝迶
从
from, by, since, whence, through
bộ thủ 人thành phần ⿰人人
Xuất hiện trong 82 câu
XUẤT AI-CẬP 34:15XUẤT AI-CẬP 34:16LÊ-VI 17:7LÊ-VI 18:30LÊ-VI 20:23DÂN SỐ 15:39PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:3PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 6:14PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 8:19PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 12:30PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 13:2PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:13PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 31:16QUAN ÁN 2:17QUAN ÁN 8:33II SA-MU-ÊN 15:12II SA-MU-ÊN 15:31I CÁC VUA 11:2I CÁC VUA 11:4I CÁC VUA 11:5I CÁC VUA 11:10I CÁC VUA 16:21I CÁC VUA 16:22I CÁC VUA 18:18II CÁC VUA 17:8II CÁC VUA 17:15II CÁC VUA 17:19II CÁC VUA 17:21I LỊCH SỬ 5:25II LỊCH SỬ 11:16II LỊCH SỬ 12:1NÊ-HÊ-MI 10:29THI THIÊN 45:14THI THIÊN 94:15CHÂM NGÔN 1:10CHÂM NGÔN 7:21GIÁO HUẤN 4:15Ê-SAI 45:14GIÊ-RÊ-MI 2:5GIÊ-RÊ-MI 2:8GIÊ-RÊ-MI 2:23GIÊ-RÊ-MI 2:25GIÊ-RÊ-MI 3:17GIÊ-RÊ-MI 7:6GIÊ-RÊ-MI 7:9GIÊ-RÊ-MI 7:24GIÊ-RÊ-MI 8:2GIÊ-RÊ-MI 9:14GIÊ-RÊ-MI 11:8GIÊ-RÊ-MI 11:10GIÊ-RÊ-MI 13:10GIÊ-RÊ-MI 16:11GIÊ-RÊ-MI 16:12GIÊ-RÊ-MI 25:6GIÊ-RÊ-MI 35:15Ê-XÊ-CHIÊN 11:12Ê-XÊ-CHIÊN 11:21Ê-XÊ-CHIÊN 13:3Ê-XÊ-CHIÊN 20:16Ê-XÊ-CHIÊN 23:30
…và 22 câu nữa