中文圣经
← Từ vựng
随从
suí cóng
theotham dựđoàn tùy tùng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

随

to follow, to listen to, to submit to

bộ thủ 阝thành phần ⿰阝迶
从

from, by, since, whence, through

bộ thủ 人thành phần ⿰人人

Xuất hiện trong 82 câu

…và 22 câu nữa