中文圣经
Từ vựng
suí hòu
HSK 5

sau đó; về sau; lâu lâu; tiếp theo

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to follow, to listen to, to submit to

bộ thủ thành phần ⿰阝迶

after; behind, rear; descendants

bộ thủ thành phần ⿸?口

Xuất hiện trong 49 câu