← Từ vựng
靠
kào
HSK 2
dựa; bên cạnh; tiến lại; phụ thuộc
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
靠
nearby; to depend on, to lean on, to trust
bộ thủ 非thành phần ⿱告非
Xuất hiện trong 136 câu
DÂN SỐ 22:25PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:4PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 8:3PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 10:20PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 11:22PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 13:4PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 30:20GIÔ-SUÊ 5:1GIÔ-SUÊ 22:5GIÔ-SUÊ 23:8QUAN ÁN 6:14QUAN ÁN 16:26QUAN ÁN 20:36I SA-MU-ÊN 2:9I SA-MU-ÊN 17:45I SA-MU-ÊN 20:25I CÁC VUA 6:5I CÁC VUA 6:10II CÁC VUA 4:7II CÁC VUA 18:6II CÁC VUA 18:21II LỊCH SỬ 8:17II LỊCH SỬ 32:8NÊ-HÊ-MI 8:10Ê-XƠ-TÊ 7:8GIÓP 24:5GIÓP 39:12THI THIÊN 5:11THI THIÊN 20:7THI THIÊN 32:11THI THIÊN 33:1THI THIÊN 33:17THI THIÊN 33:21THI THIÊN 35:9THI THIÊN 44:3THI THIÊN 44:5THI THIÊN 44:6THI THIÊN 84:5THI THIÊN 85:6THI THIÊN 97:7THI THIÊN 97:12THI THIÊN 115:8THI THIÊN 135:18CHÂM NGÔN 12:3CHÂM NGÔN 16:12CHÂM NGÔN 25:5TÌNH CA 8:5Ê-SAI 10:13Ê-SAI 19:7Ê-SAI 23:2Ê-SAI 30:2Ê-SAI 36:6Ê-SAI 61:10Ê-XÊ-CHIÊN 13:18Ê-XÊ-CHIÊN 13:20Ê-XÊ-CHIÊN 26:16Ê-XÊ-CHIÊN 28:4Ê-XÊ-CHIÊN 28:5Ê-XÊ-CHIÊN 42:7Ê-XÊ-CHIÊN 42:8
…và 76 câu nữa