中文圣经
Từ vựng
kào
HSK 2

dựa; bên cạnh; tiến lại; phụ thuộc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

nearby; to depend on, to lean on, to trust

bộ thủ thành phần ⿱告非

Xuất hiện trong 136 câu

…và 76 câu nữa