← Từ vựng
世上
shì shàng
thế gian; trần gian; cõi đời
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
世
generation, era, age; world
bộ thủ 一thành phần ⿻廿?
上
above, on top, superior; to go up; to attend; previous
bộ thủ 一thành phần ⿱⺊一
Xuất hiện trong 89 câu
SÁNG THẾ 10:8SÁNG THẾ 19:31DÂN SỐ 12:3II SA-MU-ÊN 4:11II SA-MU-ÊN 7:9II SA-MU-ÊN 7:23II SA-MU-ÊN 14:20I CÁC VUA 8:46I LỊCH SỬ 1:10I LỊCH SỬ 17:8I LỊCH SỬ 17:21II LỊCH SỬ 6:36II LỊCH SỬ 32:19GIÓP 24:4THI THIÊN 2:2THI THIÊN 2:10THI THIÊN 16:3THI THIÊN 21:10THI THIÊN 33:8THI THIÊN 34:16THI THIÊN 49:1THI THIÊN 67:4THI THIÊN 68:32THI THIÊN 89:27THI THIÊN 102:15THI THIÊN 104:35THI THIÊN 119:87THI THIÊN 148:11CHÂM NGÔN 8:16CHÂM NGÔN 8:26GIÁO HUẤN 7:20GIÁO HUẤN 8:14GIÁO HUẤN 8:16Ê-SAI 11:4Ê-SAI 18:3Ê-SAI 23:8Ê-SAI 26:18Ê-SAI 38:11AI CA 3:34AI CA 4:12ĐA-NIÊN 2:10ĐA-NIÊN 4:35ĐA-NIÊN 7:23XÔ-PHÔ-NI 2:3XÔ-PHÔ-NI 2:11MA-THI-Ơ 4:8MA-THI-Ơ 5:13MA-THI-Ơ 5:14MA-THI-Ơ 13:22MA-THI-Ơ 17:25MA-THI-Ơ 23:35MÁC 4:19LU-CA 18:8GIĂNG 9:5GIĂNG 9:39GIĂNG 11:9GIĂNG 12:25GIĂNG 12:46GIĂNG 16:21GIĂNG 17:6
…và 29 câu nữa