中文圣经
← Từ vựng
世上
shì shàng
thế giantrần giancõi đời

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

世

generation, era, age; world

bộ thủ 一thành phần ⿻廿?
上

above, on top, superior; to go up; to attend; previous

bộ thủ 一thành phần ⿱⺊一

Xuất hiện trong 89 câu

…và 29 câu nữa