中文圣经
Từ vựng
rén wéi
HSK 7

nhân tạo; do con người tạo ra; con người

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

man, person; people

bộ thủ

to do, to act; to handle, to govern; to be

bộ thủ thành phần ⿻丶⿴力丶

Xuất hiện trong 62 câu

…và 2 câu nữa