中文圣经
← Từ vựng
仰望
yǎng wàng
nhìn lênkính trọng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

仰

raise the head to look; look up to, rely on, admire

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻卬
望

to expect, to hope, to look forward to

bộ thủ 月thành phần ⿱⿰亡月王

Xuất hiện trong 74 câu

…và 14 câu nữa