← Từ vựng
仰望
yǎng wàng
nhìn lên; kính trọng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
仰
raise the head to look; look up to, rely on, admire
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻卬
望
to expect, to hope, to look forward to
bộ thủ 月thành phần ⿱⿰亡月王
Xuất hiện trong 74 câu
II SA-MU-ÊN 22:42I CÁC VUA 1:20I CÁC VUA 2:15II CÁC VUA 6:33II LỊCH SỬ 20:12GIÓP 5:8GIÓP 29:21GIÓP 29:23GIÓP 30:26THI THIÊN 25:1THI THIÊN 25:15THI THIÊN 31:24THI THIÊN 33:18THI THIÊN 33:22THI THIÊN 34:5THI THIÊN 38:15THI THIÊN 42:5THI THIÊN 42:11THI THIÊN 43:5THI THIÊN 52:9THI THIÊN 59:9THI THIÊN 78:7THI THIÊN 86:4THI THIÊN 104:27THI THIÊN 106:13THI THIÊN 119:43THI THIÊN 119:74THI THIÊN 119:81THI THIÊN 119:114THI THIÊN 119:147THI THIÊN 119:166THI THIÊN 130:5THI THIÊN 130:7THI THIÊN 131:3THI THIÊN 141:8THI THIÊN 143:8THI THIÊN 145:15THI THIÊN 146:5CHÂM NGÔN 8:34Ê-SAI 8:17Ê-SAI 17:7Ê-SAI 17:8Ê-SAI 20:5Ê-SAI 20:6Ê-SAI 22:8Ê-SAI 22:11Ê-SAI 31:1Ê-SAI 45:22Ê-SAI 63:5GIÊ-RÊ-MI 3:23GIÊ-RÊ-MI 50:7AI CA 3:24AI CA 3:26AI CA 4:17Ê-XÊ-CHIÊN 18:6Ê-XÊ-CHIÊN 18:12Ê-XÊ-CHIÊN 18:15Ê-XÊ-CHIÊN 20:24Ê-XÊ-CHIÊN 23:27Ê-XÊ-CHIÊN 29:16
…và 14 câu nữa