← Từ vựng
伤
shāng
HSK 3
tổn thương; vết thương; tổn hại; sẹo
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
伤
to injure, to harm; wound, injury; to fall ill
bộ thủ 亻thành phần ⿰亻⿱?力
Xuất hiện trong 66 câu
SÁNG THẾ 3:15SÁNG THẾ 4:23XUẤT AI-CẬP 21:25XUẤT AI-CẬP 21:35LÊ-VI 22:22LÊ-VI 24:20DÂN SỐ 22:25PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:25I SA-MU-ÊN 31:3II SA-MU-ÊN 18:33I CÁC VUA 22:35II CÁC VUA 8:29II CÁC VUA 9:15II CÁC VUA 9:27II CÁC VUA 18:21I LỊCH SỬ 10:3II LỊCH SỬ 22:6GIÓP 2:5GIÓP 5:18GIÓP 34:6THI THIÊN 38:5THI THIÊN 38:8THI THIÊN 44:19THI THIÊN 51:8THI THIÊN 64:7THI THIÊN 69:20THI THIÊN 69:26THI THIÊN 102:4THI THIÊN 105:18THI THIÊN 121:6THI THIÊN 147:3CHÂM NGÔN 20:30CHÂM NGÔN 26:10CHÂM NGÔN 26:28GIÁO HUẤN 10:9TÌNH CA 5:7Ê-SAI 3:24Ê-SAI 30:26Ê-SAI 36:6Ê-SAI 42:3Ê-SAI 53:5Ê-SAI 53:10GIÊ-RÊ-MI 5:3GIÊ-RÊ-MI 10:19GIÊ-RÊ-MI 14:17Ê-XÊ-CHIÊN 6:9Ê-XÊ-CHIÊN 21:14Ê-XÊ-CHIÊN 21:25Ê-XÊ-CHIÊN 21:29Ê-XÊ-CHIÊN 29:7Ê-XÊ-CHIÊN 30:24ĐA-NIÊN 3:27ĐA-NIÊN 6:22ĐA-NIÊN 6:23Ô-SÊ 5:13GIÔ-ÊN 2:6XA-CHA-RI 13:6MA-THI-Ơ 12:20LU-CA 10:34CÔNG VỤ 16:33
…và 6 câu nữa