中文圣经
← Từ vựng
伤
shāng
HSK 3
tổn thươngvết thươngtổn hạisẹo

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

伤

to injure, to harm; wound, injury; to fall ill

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻⿱?力

Xuất hiện trong 66 câu

…và 6 câu nữa