← Từ vựng
几个
jǐ gè
vài; mấy; vài cái; bao nhiêu
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
几
small table; how many; a few, some
bộ thủ 几thành phần ⿰丿乙
个
this, that; single; measure word for individuals
bộ thủ 丨thành phần ⿱人丨
Xuất hiện trong 82 câu
SÁNG THẾ 22:20SÁNG THẾ 33:15XUẤT AI-CẬP 17:5DÂN SỐ 9:6DÂN SỐ 21:1DÂN SỐ 35:30QUAN ÁN 11:2I SA-MU-ÊN 9:11I SA-MU-ÊN 16:20II SA-MU-ÊN 3:2II SA-MU-ÊN 11:17II SA-MU-ÊN 11:24I CÁC VUA 11:17I CÁC VUA 11:18I CÁC VUA 14:3II CÁC VUA 25:16I LỊCH SỬ 7:15I LỊCH SỬ 16:4I LỊCH SỬ 26:6I LỊCH SỬ 26:10II LỊCH SỬ 11:19II LỊCH SỬ 21:2II LỊCH SỬ 21:4II LỊCH SỬ 28:12II LỊCH SỬ 35:5NÊ-HÊ-MI 1:2NÊ-HÊ-MI 2:12NÊ-HÊ-MI 13:19NÊ-HÊ-MI 13:25GIÊ-RÊ-MI 26:17GIÊ-RÊ-MI 26:22Ê-XÊ-CHIÊN 12:16Ê-XÊ-CHIÊN 14:1Ê-XÊ-CHIÊN 20:1ĐA-NIÊN 1:3ĐA-NIÊN 3:8ĐA-NIÊN 3:12ĐA-NIÊN 3:20MA-THI-Ơ 2:1MA-THI-Ơ 9:3MA-THI-Ơ 12:38MA-THI-Ơ 28:11MÁC 2:6MÁC 6:5MÁC 7:1MÁC 11:5MÁC 12:13MÁC 14:4MÁC 14:57LU-CA 6:2LU-CA 7:3LU-CA 7:6LU-CA 8:2LU-CA 13:31LU-CA 19:39LU-CA 20:27LU-CA 20:39LU-CA 24:22LU-CA 24:24GIĂNG 12:20
…và 22 câu nữa