中文圣经
Từ vựng
jǐ gè

vài; mấy; vài cái; bao nhiêu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

small table; how many; a few, some

bộ thủ thành phần ⿰丿乙

this, that; single; measure word for individuals

bộ thủ thành phần ⿱人丨

Xuất hiện trong 82 câu

…và 22 câu nữa